baby talk

baby talk

A mother uses baby talk to soothe her fussy infant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói trẻ con: "baby talk" chỉ cách nói chuyện của trẻ nhỏ đang tập nói, với âm thanh chưa rõ ràng ngữ pháp đơn giản.
    • Lời nói bắt chước trẻ con: "baby talk" cũng chỉ cách người lớn nói chuyện bắt chước trẻ nhỏ, thường dùng để trò chuyện với em bé.
dụ sử dụng
  • Lời nói trẻ con:

    • The baby's baby talk was adorable as she said "mama" for the first time. (Lời nói trẻ con của em bé thật đáng yêu khi nói "mama" lần đầu tiên.)
    • Parents can understand their child's baby talk better than anyone else. (Cha mẹ có thể hiểu lời nói trẻ con của con mình hơn bất kỳ ai khác.)
  • Lời nói bắt chước trẻ con:

    • She used baby talk to soothe the crying infant. ( ấy dùng giọng nói bắt chước trẻ con để dỗ em bé đang khóc.)
    • Some adults use baby talk when speaking to their pets. (Một số người lớn dùng giọng nói bắt chước trẻ con khi nói chuyện với thú cưng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lapse into baby talk": chuyển sang nói giọng trẻ con một cách tự nhiên.

    • When she sees her nephew, she automatically lapses into baby talk. (Khi nhìn thấy cháu trai, ấy tự động chuyển sang nói giọng trẻ con.)
  • "baby talk register": phong cách nói chuyện đặc biệt dành cho trẻ nhỏ.

    • The baby talk register often includes higher pitch and exaggerated intonation. (Phong cách nói chuyện với trẻ con thường bao gồm âm vực cao hơn ngữ điệu phóng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Babble (n): tiếng bập bẹ, nói lảm nhảm (của trẻ con).

    • The baby's babble was incomprehensible but cute. (Tiếng bập bẹ của em bé không thể hiểu được nhưng rất dễ thương.)
  • Child-directed speech (n): lời nói hướng đến trẻ em (thuật ngữ chuyên ngành).

    • Child-directed speech helps babies learn language more effectively. (Lời nói hướng đến trẻ em giúp em bé học ngôn ngữ hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Motherese: cách nói chuyện với trẻ nhỏ (thường dùng bởi mẹ).
    • Motherese is a type of baby talk that emphasizes emotional connection. (Motherese một dạng lời nói trẻ con nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc.)
  • Caretaker speech: lời nói của người chăm sóc dành cho trẻ nhỏ.
    • Caretaker speech often involves simple words and repetition. (Lời nói của người chăm sóc thường bao gồm từ đơn giản sự lặp lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baby talk")
Thành ngữ liên quan
  • To talk baby talk: nói bằng giọng trẻ con (chỉ hành động).
    • Adults often talk baby talk to make babies smile. (Người lớn thường nói bằng giọng trẻ con để làm em bé cười.)

Từ gần giống

Từ chứa "baby talk"